成形機構 chéng xíng jī gòu · thành hình ki cấu Hán Việt: thành hình ki cấu · Pinyin: chéng xíng jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 形 (hình) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinchéng xíng jī gòuHán Việtthành hình ki cấuCấu tạo成 + 形 + 機 + 構 · thành + hình + ki + cấu nghĩa thành phần: thành + hình + ki + cấu