成形樣板 chéng xíng yàng bǎn · thành hình dạng bản Hán Việt: thành hình dạng bản · Pinyin: chéng xíng yàng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 形 (hình) + 樣 (dạng) + 板 (bản)Pinyinchéng xíng yàng bǎnHán Việtthành hình dạng bảnCấu tạo成 + 形 + 樣 + 板 · thành + hình + dạng + bản nghĩa thành phần: thành + hình + dạng + bản