成形銑床 chéng xíng xiǎn chuáng · thành hình tiển sàng Hán Việt: thành hình tiển sàng · Pinyin: chéng xíng xiǎn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 形 (hình) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)Pinyinchéng xíng xiǎn chuángHán Việtthành hình tiển sàngCấu tạo成 + 形 + 銑 + 床 · thành + hình + tiển + sàng nghĩa thành phần: thành + hình + tiển + sàng