成形銑床

chéng xíng xiǎn chuáng thành hình tiển sàng

Hán Việt: thành hình tiển sàng · Pinyin: chéng xíng xiǎn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (hình) + (tiển) + (sàng)