成心細胞 thành tâm tế bào Hán Việt: thành tâm tế bào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 心 (tâm) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthành tâm tế bàoCấu tạo成 + 心 + 細 + 胞 · thành + tâm + tế + bào nghĩa thành phần: thành + tâm + tế + bào Nghĩa EngCihui cardioblast