成所作智

thành sở tác trí

Hán Việt: thành sở tác trí

Tổng quan

(術語)四智之一,又五智之一。見四智及五智條。☸

Cấu tạo: 成 (thành) + 所 (sở) + 作 (tác) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四智之一,又五智之一。見四智及五智條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thành sở tác trí (術語)四智之一,又五智之一。見四智及五智條。☸