成批工件 thành phê công kiện Hán Việt: thành phê công kiện Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 批 (phê) + 工 (công) + 件 (kiện)Hán Việtthành phê công kiệnCấu tạo成 + 批 + 工 + 件 · thành + phê + công + kiện nghĩa thành phần: thành + phê + công + kiện Nghĩa EngCihui batch job