成批生產

chéng pī shēng chǎn thành phê sanh sản

Hán Việt: thành phê sanh sản · Pinyin: chéng pī shēng chǎn

Tổng quan

Sản xuất hàng loạt

Cấu tạo: (thành) + (phê) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sản xuất hàng loạt