成拱作用 thành củng tác dụng Hán Việt: thành củng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 拱 (củng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthành củng tác dụngCấu tạo成 + 拱 + 作 + 用 · thành + củng + tác + dụng nghĩa thành phần: thành + củng + tác + dụng Nghĩa EngCihui doming