成效顯著 chéng xiào xiǎn zhù · thành hiệu hiển trứ Hán Việt: thành hiệu hiển trứ · Pinyin: chéng xiào xiǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 效 (hiệu) + 顯 (hiển) + 著 (trứ)Pinyinchéng xiào xiǎn zhùHán Việtthành hiệu hiển trứCấu tạo成 + 效 + 顯 + 著 · thành + hiệu + hiển + trứ nghĩa thành phần: thành + hiệu + hiển + trứ