成敗榮枯 chéng bài róng kū · thành bại vinh khô Hán Việt: thành bại vinh khô · Pinyin: chéng bài róng kū Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 敗 (bại) + 榮 (vinh) + 枯 (khô)Pinyinchéng bài róng kūHán Việtthành bại vinh khôCấu tạo成 + 敗 + 榮 + 枯 · thành + bại + vinh + khô nghĩa thành phần: thành + bại + vinh + khô