成本中心

chéng běn zhōng xīnthành bổn trung tâm

Hán Việt: thành bổn trung tâm · Pinyin: chéng běn zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm chi phí

Đức

  • Handedict Kostenstelle (Cost Center) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 成本会计 · 成本會計 · 成本计算