成本會計

chéng běn kuài jì thành bổn hội kế

Hán Việt: thành bổn hội kế · Pinyin: chéng běn kuài jì

Tổng quan

hạch toán giá thành: tính toán giá thành

Cấu tạo: (thành) + (bổn) + (hội) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạch toán giá thành: tính toán giá thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了求得产品的总成本和单位成本而核算全部生产费用的会计。

Eng

  • Cihui 成本會計 héngběn kuàijì n. cost accounting