成本價格 chéng běn jià gé · thành bổn giá cách Hán Việt: thành bổn giá cách · Pinyin: chéng běn jià gé Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinchéng běn jià géHán Việtthành bổn giá cáchCấu tạo成 + 本 + 價 + 格 · thành + bổn + giá + cách nghĩa thành phần: thành + bổn + giá + cách