成本優勢 chéng běn yōu shì · thành bổn ưu thế Hán Việt: thành bổn ưu thế · Pinyin: chéng běn yōu shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Pinyinchéng běn yōu shìHán Việtthành bổn ưu thếCấu tạo成 + 本 + 優 + 勢 · thành + bổn + ưu + thế nghĩa thành phần: thành + bổn + ưu + thế