成本函數 chéng běn hán shù · thành bổn hàm sổ Hán Việt: thành bổn hàm sổ · Pinyin: chéng běn hán shù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinchéng běn hán shùHán Việtthành bổn hàm sổCấu tạo成 + 本 + 函 + 數 · thành + bổn + hàm + sổ nghĩa thành phần: thành + bổn + hàm + sổ