成本分擔 chéng běn fēn dān · thành bổn phân đam Hán Việt: thành bổn phân đam · Pinyin: chéng běn fēn dān Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 分 (phân) + 擔 (đam)Pinyinchéng běn fēn dānHán Việtthành bổn phân đamCấu tạo成 + 本 + 分 + 擔 · thành + bổn + phân + đam nghĩa thành phần: thành + bổn + phân + đam