成本合適 chéng běn hé shì · thành bổn hợp thích Hán Việt: thành bổn hợp thích · Pinyin: chéng běn hé shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 合 (hợp) + 適 (thích)Pinyinchéng běn hé shìHán Việtthành bổn hợp thíchCấu tạo成 + 本 + 合 + 適 · thành + bổn + hợp + thích nghĩa thành phần: thành + bổn + hợp + thích