成本控制 chéng běn kòng zhì · thành bổn khống chế Hán Việt: thành bổn khống chế · Pinyin: chéng běn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinchéng běn kòng zhìHán Việtthành bổn khống chếCấu tạo成 + 本 + 控 + 制 · thành + bổn + khống + chế nghĩa thành phần: thành + bổn + khống + chế