成本管理 chéng běn guǎn lǐ · thành bổn quản lí Hán Việt: thành bổn quản lí · Pinyin: chéng běn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinchéng běn guǎn lǐHán Việtthành bổn quản líCấu tạo成 + 本 + 管 + 理 · thành + bổn + quản + lí nghĩa thành phần: thành + bổn + quản + lí