成本降低 chéng běn jiàng dī · thành bổn hàng đê Hán Việt: thành bổn hàng đê · Pinyin: chéng běn jiàng dī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 降 (hàng) + 低 (đê)Pinyinchéng běn jiàng dīHán Việtthành bổn hàng đêCấu tạo成 + 本 + 降 + 低 · thành + bổn + hàng + đê nghĩa thành phần: thành + bổn + hàng + đê