成果
thành quả
Hán Việt: thành quả · Pinyin: chéng guǒ
Tổng quan
kết quả | thành tựu | thu được | lợi nhuận | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui kết quả | thành tựu | thu được | lợi nhuận | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成就、成績。如:「成果輝煌」、「奮鬥多年,終於有了一番成果。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工作或事业的收获:丰硕~|劳动~。
Eng
- CC-CEDICT result|achievement|gain|profit|CL:個|个[ge4]
- Cihui result; achievement; gain; profit; CL:個|个
ja
- JMdict (good) result|outcome|fruits (of one's labors)|product|accomplishment