成格子的 thành cách tử đích Hán Việt: thành cách tử đích Tổng quan hình mắt cáo Cấu tạo: 成 (thành) + 格 (cách) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtthành cách tử đíchCấu tạo成 + 格 + 子 + 的 · thành + cách + tử + đích nghĩa thành phần: thành + cách + tử + đích Nghĩa ViệtCihui hình mắt cáo