成橢圓形 thành thỏa viên hình Hán Việt: thành thỏa viên hình Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 形 (hình)Hán Việtthành thỏa viên hìnhCấu tạo成 + 橢 + 圓 + 形 · thành + thỏa + viên + hình nghĩa thành phần: thành + thỏa + viên + hình Nghĩa EngCihui ovalization