成楔形地

thành tiết hình địa

Hán Việt: thành tiết hình địa

Tổng quan

theo kiểu hình nêm

Cấu tạo: (thành) + (tiết) + (hình) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo kiểu hình nêm