成比率的

thành bỉ suất đích

Hán Việt: thành bỉ suất đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bỉ) + (suất) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成比率的 héngbǐlǜ de attr. proportionate