成泡作用 thành phao tác dụng Hán Việt: thành phao tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 泡 (phao) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthành phao tác dụngCấu tạo成 + 泡 + 作 + 用 · thành + phao + tác + dụng nghĩa thành phần: thành + phao + tác + dụng Nghĩa EngCihui physallization