成淋巴的 thành lâm ba đích Hán Việt: thành lâm ba đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 的 (đích)Hán Việtthành lâm ba đíchCấu tạo成 + 淋 + 巴 + 的 · thành + lâm + ba + đích nghĩa thành phần: thành + lâm + ba + đích Nghĩa EngCihui lymphogenous