成清教徒 thành thanh giáo đồ Hán Việt: thành thanh giáo đồ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 清 (thanh) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtthành thanh giáo đồCấu tạo成 + 清 + 教 + 徒 · thành + thanh + giáo + đồ nghĩa thành phần: thành + thanh + giáo + đồ Nghĩa EngCihui puritanize