成熟作用 thành thục tác dụng Hán Việt: thành thục tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthành thục tác dụngTừ loạidanhCấu tạo成 + 熟 + 作 + 用 · thành + thục + tác + dụng nghĩa thành phần: thành + thục + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự trưởng thànhMainlandKaggle Zh-Vi maturingEngCihui maturingTần suất từ maturing Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 成熟分裂 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 成熟地 · 成熟性细胞 · 成熟期