成熟作用 thành thục tác dụng Hán Việt: thành thục tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthành thục tác dụngCấu tạo成 + 熟 + 作 + 用 · thành + thục + tác + dụng nghĩa thành phần: thành + thục + tác + dụng Nghĩa EngCihui maturing