成熟受阻 thành thục thụ trở Hán Việt: thành thục thụ trở Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 受 (thụ) + 阻 (trở)Hán Việtthành thục thụ trởCấu tạo成 + 熟 + 受 + 阻 · thành + thục + thụ + trở nghĩa thành phần: thành + thục + thụ + trở Nghĩa EngCihui anacmesis