成熟受阻 thành thục thụ trở Hán Việt: thành thục thụ trở Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 受 (thụ) + 阻 (trở)Hán Việtthành thục thụ trởTừ loạidanhCấu tạo成 + 熟 + 受 + 阻 · thành + thục + thụ + trở nghĩa thành phần: thành + thục + thụ + trở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự đình trệ chínMainlandKaggle Zh-Vi anacmesisEngCihui anacmesis Từ liên quan Gần nghĩa成熟分裂 · 成熟地 · 成熟性细胞 · 成熟期 · 成熟的 · 受阻音节 · 成熟作用 · 成熟卵核