成熟测度计

thành thục trắc độ kế

Hán Việt: thành thục trắc độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 測 (trắc) + 度 (độ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo độ chín

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tenderometer

Eng

  • Cihui tenderometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

成熟性细胞 · 成熟分裂 · 成熟期卵核 · 成熟的问题 · 成熟过度的 · 成熟作用 · 成熟卵核 · 成熟受阻