成熟期卵核
thành thục kì noãn hạch
Hán Việt: thành thục kì noãn hạch
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 期 (kì) + 卵 (noãn) + 核 (hạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui metanucleus
Hán Việt: thành thục kì noãn hạch
Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 期 (kì) + 卵 (noãn) + 核 (hạch)