成熟的問題 chéng shú de wen tí · thành thục đích vấn đề Hán Việt: thành thục đích vấn đề · Pinyin: chéng shú de wen tí Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinchéng shú de wen tíHán Việtthành thục đích vấn đềCấu tạo成 + 熟 + 的 + 問 + 題 · thành + thục + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: thành + thục + đích + vấn + đề