成熟的问题

chéng shú de wen títhành thục đích vấn đề

Hán Việt: thành thục đích vấn đề · Pinyin: chéng shú de wen tí

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề chín muồi

Đức

  • Handedict herangereifte Probleme

Từ liên quan

Gần nghĩa

成熟性细胞 · 问题分析法 · 成熟分裂 · 问题求解 · 成熟期卵核 · 成熟测度计 · 成熟过度的 · 问题的关键