成球狀的

thành cầu trạng đích

Hán Việt: thành cầu trạng đích

Tổng quan

(thông tục); (giải phẫu) mọc thành cụm, kết thành cụm

Cấu tạo: (thành) + (cầu) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục); (giải phẫu) mọc thành cụm, kết thành cụm