成直線地 thành trực tuyến địa Hán Việt: thành trực tuyến địa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 直 (trực) + 線 (tuyến) + 地 (địa)Hán Việtthành trực tuyến địaCấu tạo成 + 直 + 線 + 地 · thành + trực + tuyến + địa nghĩa thành phần: thành + trực + tuyến + địa Nghĩa EngCihui as the crow flies