成立家庭 thành lập gia đình Hán Việt: thành lập gia đình Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtthành lập gia đìnhCấu tạo成 + 立 + 家 + 庭 · thành + lập + gia + đình nghĩa thành phần: thành + lập + gia + đình Nghĩa EngCihui set up house