成立日期 chéng lì rì qī · thành lập nhật kì Hán Việt: thành lập nhật kì · Pinyin: chéng lì rì qī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinchéng lì rì qīHán Việtthành lập nhật kìCấu tạo成 + 立 + 日 + 期 · thành + lập + nhật + kì nghĩa thành phần: thành + lập + nhật + kì