成立日期

chéng lì rì qīthành lập nhật kì

Hán Việt: thành lập nhật kì · Pinyin: chéng lì rì qī

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 日 (nhật) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày thành lập

Đức

  • Handedict Gründungsdatum

Từ liên quan

Gần nghĩa

日期戳子 · 成立的 · 成立家庭 · 成立罪刑 · 日期单位 · 日期填早 · 日期标志 · 日期格式