成立罪刑 chéng lì zuì xíng · thành lập tội hình Hán Việt: thành lập tội hình · Pinyin: chéng lì zuì xíng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 罪 (tội) + 刑 (hình)Pinyinchéng lì zuì xíngHán Việtthành lập tội hìnhCấu tạo成 + 立 + 罪 + 刑 · thành + lập + tội + hình nghĩa thành phần: thành + lập + tội + hình