成箭尾形 thành tiến vĩ hình Hán Việt: thành tiến vĩ hình Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 箭 (tiến) + 尾 (vĩ) + 形 (hình)Hán Việtthành tiến vĩ hìnhCấu tạo成 + 箭 + 尾 + 形 · thành + tiến + vĩ + hình nghĩa thành phần: thành + tiến + vĩ + hình Nghĩa EngCihui herringbone