成簇狀的 thành thốc trạng đích Hán Việt: thành thốc trạng đích Tổng quan có búi; mọc thành búi Cấu tạo: 成 (thành) + 簇 (thốc) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtthành thốc trạng đíchCấu tạo成 + 簇 + 狀 + 的 · thành + thốc + trạng + đích nghĩa thành phần: thành + thốc + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có búi; mọc thành búi