成績卓然

chéng jì zhuó rán thành tích trác nhiên

Hán Việt: thành tích trác nhiên · Pinyin: chéng jì zhuó rán

Tổng quan

đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)

Cấu tạo: (thành) + (tích) + (trác) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to achieve astounding results (idiom)
  • Cihui to achieve astounding results (idiom)