成績斐然
thành tích phỉ nhiên
Hán Việt: thành tích phỉ nhiên
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Thành tích nổi bật.☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成就、成果出色。如:「這次活動廣受支持,成績斐然。」
Eng
- Cihui 成績斐然 héngjìfěirán f.e. The achievement is brilliant.