成績昭著

thành tích chiêu trứ

Hán Việt: thành tích chiêu trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tích) + (chiêu) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成績昭著 héngjìzhāozhù f.e. achieve signal success