成組立模 chéng zǔ lì mó · thành tổ lập mô Hán Việt: thành tổ lập mô · Pinyin: chéng zǔ lì mó Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 組 (tổ) + 立 (lập) + 模 (mô)Pinyinchéng zǔ lì móHán Việtthành tổ lập môCấu tạo成 + 組 + 立 + 模 · thành + tổ + lập + mô nghĩa thành phần: thành + tổ + lập + mô