成績優秀 thành tích ưu tú Hán Việt: thành tích ưu tú Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 績 (tích) + 優 (ưu) + 秀 (tú)Hán Việtthành tích ưu túCấu tạo成 + 績 + 優 + 秀 · thành + tích + ưu + tú nghĩa thành phần: thành + tích + ưu + tú Nghĩa EngCihui in good standing