成績合格 chéng jī hé gé · thành tích hợp cách Hán Việt: thành tích hợp cách · Pinyin: chéng jī hé gé Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 績 (tích) + 合 (hợp) + 格 (cách)Pinyinchéng jī hé géHán Việtthành tích hợp cáchCấu tạo成 + 績 + 合 + 格 · thành + tích + hợp + cách nghĩa thành phần: thành + tích + hợp + cách