成羣打夥
thành quần đả khỏa
Hán Việt: thành quần đả khỏa · Pinyin: chéng qún dǎ huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 成群打伙 héngqúndǎhuǒ f.e. move around in gangs/groups
Hán Việt: thành quần đả khỏa · Pinyin: chéng qún dǎ huǒ