成羣打夥
thành quần đả khỏa
Hán Việt: thành quần đả khỏa · Pinyin: chéng qún dǎ huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指众多的人或动物聚结成一群群、一伙伙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"成群结伙"。
Eng
- Cihui 成群打伙 héngqúndǎhuǒ f.e. move around in gangs/groups