成群结党

thành quần kết đảng

Hán Việt: thành quần kết đảng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (quần) + (kết) + (đảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多人物聚集在一起。明.楊慎《洞天玄記》第一折:「展轉不常,隱顯莫測,成群結黨,是非萬端。」也作「成群結隊」。