成羣而來 thành quần nhi lai Hán Việt: thành quần nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 羣 (quần) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việtthành quần nhi laiCấu tạo成 + 羣 + 而 + 來 · thành + quần + nhi + lai nghĩa thành phần: thành + quần + nhi + lai Nghĩa EngCihui 成群而來 héngqún'érlái f.e. come trooping along; come in flocks